GIẢI ĐÁP: Tất tần tật ý nghĩa các ký hiệu trên điều hòa Funiki

Liệu bạn có biết những ký hiệu xuất hiện trên máy lạnh Funiki như HSC, TMU,… có ý nghĩa gì hay không? Cùng Minh Phương giải đáp những ký hiệu trên điều hòa Funiki thông qua nội dung bài viết dưới đây nhé! Mời bạn cùng tham khảo!

1. Giải mã các kí hiệu trên điều khiển điều hòa Funiki 

Tìm hiểu các ký hiệu trên điều hòa Funiki

Các ký hiệu trên điều hòa Funiki mà bạn thường hay gặp như HCS, 09, 12,… là thể hiện mẫu mã riêng biệt của từng sản phẩm, cũng như công suất, năm sản xuất của dòng máy này.

1.1 Giải đáp ý nghĩa các cụm từ ký hiệu 

Mỗi dòng máy lạnh Funiki đều có ý nghĩa riêng, chỉ các dòng máy riêng biệt, cụ thể:

STT Ký hiệu Ý nghĩa dòng máy
1 HSC Máy điều hòa 1 chiều hàng cơ
2 HIC Máy lạnh 1 chiều hàng inverter (điều hòa inverter)
3 HSH Máy điều hòa 2 chiều hàng cơ
4 HIH Máy điều hòa Funiki 2 chiều hàng inverter

1.2 Ý nghĩa chữ số ký hiệu trên điều hòa funiki 

Chữ số “09” được ký hiệu trên máy lạnh Funiki cho biết công suất làm lạnh của máy. Ký hiệu 09 là máy lạnh Funiki 9000 BTU hay máy lạnh 1 ngựa 1HP.

Tương tự, đối với:

  • Ký hiệu: 12 thể hiện máy công suất 12000BTU (1.5 Hp~ 1.5 ngựa)
  • Ký hiệu: 18 thể hiện công suất làm lạnh của máy 18000BTU (2Hp ~ 2 ngựa)
  • Ký hiệu: 24 thể hiện công suất làm lạnh của điều hòa 24000 BTU (2.5 Hp ~ 2.5 ngựa)

Ví dụ:

  • Máy lạnh Funiki ký hiệu HSC09TMU, HIC09TMU,… đều là chỉ dòng máy công suất 9000 BTU
  • Máy điều hòa Funiki ký hiệu HCS12TMU, HIC12TMU,…. chỉ công suất máy lạnh funiki 12000BTU

1.3.  3 ký hiệu cuối của mã điều hòa 

Tìm hiểu các ký hiệu trên điều hòa Funiki 

Ký hiệu TMU, MMC là ký hiệu trên điều hòa Funiki có ý nghĩa là năm ra mắt của dòng sản phẩm này. Trong đó:

  • TMU là dòng máy điều hòa được sản xuất năm 2022
  • MMC là dòng máy điều hòa được sản xuất năm 2021 trở vể trước

1.4 Một số ví dụ về mã ký hiệu trên điều hòa Funiki và cách đọc hiểu 

  • Model 1: HSH18TMU là dòng điều hòa funiki 2 chiều có công suất làm lạnh 18000BTU được ra mắt năm 2022
  • Model 2: HIC12MMC: là dòng máy điều hoà 1 chiều, inverter, công suất máy 12000BTU, được ra mắt 2021
  • Model 3: HSC09MMC: điều hoà 1 chiều cơ thường, công suất làm lạnh 9000BTU, ra mắt 2021
  • Model 4: HIH24TMU: máy điều hoà funiki 2 chiều, Inverter, 24000BTU, là dòng điều hòa được ra mắt 2022

2. Mẹo nhận biết máy lạnh Funiki chính hãng 

2.1 Cách nhận biết điều hòa Funiki chính hãng 

Bên cạnh cách nhận biết được model, mẫu mã sản phẩm thông qua các ký hiệu trên điều hòa Funiki thì để nhận biết hàng chính hãng hay không thông qua các cách sau:

  • Kiểm tra tem, mác, kiểm tra mode trên vỏ thùng và thân điều hòa
  • Máy lạnh chính hãng luôn là nguyên đai, nguyên kiện, có đầy đủ giấy tờ đi kèm
  • Phiếu bảo hành đi kèm trên máy điều hòa Funiki
  • Hàng chính hãng sẽ có đầy đủ hóa đơn hoặc CO/CQ

Xem thêm: Sử dụng điều hòa Funiki có tốn điện không?

2.2 Địa chỉ mua máy lạnh Funiki chính hãng, giá rẻ 

Nếu như bạn không biết được cách nhận biết hàng chính hãng hay lo sợ những giấy tờ trên có thể làm giả thì việc chọn một địa chỉ mua hàng uy tín chính là thứ mà bạn cần.

Tổng Minh Phương – Tổng kho chuyên phân phối máy điều hòa chính hãng giá rẻ lớn nhất tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh sẽ là sự lựa chọn lý tưởng dành cho bạn.

Chúng tôi là tổng kho phân phối điều hòa Funiki lớn nhất trên toàn quốc, với đa dạng mẫu mã sản phẩm, luôn sẵn hàng ngay tại kho, cam kết hàng chính hãng 100%.

Khi mua hàng tại Kho, bạn sẽ nhận được:

Hàng chính hãng 100% | Giá rẻ hơn thị trường 30% | Đa dạng, sẵn các mẫu mã sản phẩm ngay tại kho | Giao hàng siêu tốc | Hỗ trợ trả góp 0%| Tư vấn miễn phí 24/24.

3. Ký hiệu trên điều hòa Funiki | Ý nghĩa các nút ký hiệu trên điều khiển điều hòa Funiki 

Ký hiệu trên điều hòa Funiki | Ý nghĩa các nút ký hiệu trên điều khiển điều hòa Funiki 

Bên cạnh các ký hiệu trên vỏ máy thì để biết được cách sử dụng điều khiển điều hòa Funiki thì đầu tiên bạn phải nắm được các ký hiệu được trang bị trên thân máy.

Cụ thể:

  • Nút ON/OFF: Khởi động Tắt/mở máy lạnh.
  • Nút TEMP: Tăng giảm nhiệt độ biểu hiện dễ thấy nhất là biểu tượng hình mũi tên lên và xuống hay ở một số loại sẽ ghi rõ chữ viết tắt “Temp”.
  • Nút FAN SPEED: Nút tăng giảm tốc độ quạt gió của dàn lạnh. Thông thường  máy điều hòa sẽ có 4 chế độ bạn dễ nhận thấy như là mạnh – vừa – yếu – tự động.
  • Nút AIR SWING: Điều chỉnh hướng gió của cánh quạt như mong muốn.
  • Nút MODE: Nút lựa chọn chế độ tự động của máy lạnh có chức năng giúp người sử dụng lựa chọn chế độ hoạt động mong muốn bao gồm: Cool (Mát), Dry (Khô), Fan (Quạt).
  • Nút TIMER: Nút cài đặt chế độ hẹn giờ. Ở chế độ này, bạn có thể hẹn thời gian bật từ 1-12 tiếng
  • Nút CLOCK: Nút điều chỉnh đồng hồ trên điều khiển. Đây là một nút quan trọng khi sử dụng chức năng hẹn giờ.

Ký hiệu trên điều hòa Funiki | Ý nghĩa các nút ký hiệu trên điều khiển điều hòa Funiki 

  • Nút POWERFUL: Chế độ làm lạnh nhanh nhanh chóng hơn khi nhiệt độ trong phòng quá cao cần giảm nhiệt, nên sử dụng khi bắt đầu khởi động máy
  • Nút ECONO: Nút khởi động chế độ tiết kiệm điện. Đúng như tên gọi của nó, bật chế độ này sẽ giúp tiết kiệm và tiết kiệm chi phí khi sử dụng.
  • Nút QUIET: Chế độ vận hành êm ái, cực kỳ cần thiết và hữu dụng, đặc biệt là những gia đình có trẻ nhỏ hay cần không gian yên tĩnh để làm việc. Không chỉ có tác dụng mang lại luồng không khí mát mẻ, dễ chịu, chế độ này còn giúp máy điều hòa vận hành êm ái, yên tĩnh tuyệt đối.
  • Nút SLEEP: Chế độ ngủ ban đêm. Khi cài đặt chế độ này, máy điều hòa sẽ tự động làm tăng nhiệt độ phòng lên 29-30 độ C khi về sáng, cũng là một trong những chế độ hữu dụng đối với người dùng, có khả năng cân bằng nhiệt độ môi trường thực tế và nhiệt độ cơ thể.

4. Giải đáp các biểu tượng trên màn hình Remote điều hòa Funiki 

Hầu hết các biểu tượng trên màn hình remote máy lạnh Funiki đều giống nhau, tuy nhiên mỗi dòng máy lạnh giá rẻ sẽ có đôi chút khác nhau về tinh năng, nên điều khiển cũng sẽ khách nhau.

Giải đáp các biểu tượng trên màn hình Remote điều hòa Funiki 

Ý nghĩa các biểu tượng:

  • Biểu tượng Auto / vòng tròn mũi tên / vòng tròn mũi tên với chữ A nằm trong: Chế độ làm lạnh tự động.
  • Biểu tượng bông tuyết: Chế độ làm mát COOL
  • Biểu tượng giọt nước: Chế độ làm khô DRY
  • Biểu tượng mặt trời: Chế độ nhiệt (HEAT). Chế độ này chỉ có trên các dòng máy điều hoà 2 chiều, thường được sử dụng vào mùa đông.
  • Biểu tượng quạt gió: Chế độ quạt gió (FAN)
  • Biểu tượng quạt gió cùng thang đo bên cạnh (Fan speed): Biểu thị tốc độ quạt gió hiện tại, bạn có thể tuỳ chỉnh to, nhỏ theo ý muốn.
  • Biểu tượng đồng hồ / chữ TIMER: Chế độ hẹn giờ bật / tắt trên máy lạnh
  • Biểu tượng chữ ECO: Vận hành chế độ tiết kiệm năng lượng, khi nhiệt độ giảm xuống dưới nhiệt độ cài đặt, bộ phận máy nén sẽ tắt và quạt cũng sẽ được tắt để tiết kiệm năng lượng tiêu thụ.
  • Biểu tượng cục pin: Biểu thị dung lượng pin còn lại của remote

Minh Phương tin rằng qua bài viết này đã giúp bạn có thể hiểu hơn về ý nghĩa các ký hiệu trên điều hòa Funiki, giúp ích cho quá trình chọn mua máy điều hòa phù hợp với nhu cầu tiêu dùng của mình. Cảm ơn bạn đã theo dõi bài viết này!


Được tìm kiếm nhiều nhất
Tivi Điều hòa Máy giặt Máy sấy
Tủ lạnh Tủ đông Tủ mát Đồ gia dụng
Bình nóng lạnh Máy sưởi dầu Hút mùi Máy hút bụi
Máy rửa bát Máy lọc không khí Quạt điện Bếp từ
Máy hút ẩm Nồi cơm điện Lò nướng Lò vi sóng

nguồn ST: kho điện máy online

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

khac rong